recreation

/ˌɹɛkɹiˈeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giải trí, tiêu khiển
🎯
Đừng chỉ tra "recreation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
things done in one's free time for pleasure or enjoyment
✏️
Câu ví dụ
The park provides a space for outdoor recreation like picnicking and playing sports .
Công viên cung cấp không gian cho giải trí ngoài trời như dã ngoại và chơi thể thao.
✅
Luyện tập

"recreation" nghĩa là gì?