Nghĩa tiếng Việt
giải trí, tiêu khiển
Đừng chỉ tra "recreation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
things done in one's free time for pleasure or enjoyment
Câu ví dụ
The park provides a space for outdoor recreation like picnicking and playing sports .
Công viên cung cấp không gian cho giải trí ngoài trời như dã ngoại và chơi thể thao.
Luyện tập
"recreation" nghĩa là gì?