follower

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người theo dõi, follower
🎯
Đừng chỉ tra "follower" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who follows an account on social media
✏️
Câu ví dụ
He lost some followers after changing his content style .
Anh ấy đã mất một số người theo dõi sau khi thay đổi phong cách nội dung.
✅
Luyện tập

"follower" nghĩa là gì?