Nghĩa tiếng Việt
người theo dõi, follower
Đừng chỉ tra "follower" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who follows an account on social media
Câu ví dụ
He lost some followers after changing his content style .
Anh ấy đã mất một số người theo dõi sau khi thay đổi phong cách nội dung.
Luyện tập
"follower" nghĩa là gì?