neat

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gọn gàng, ngăn nắp
🎯
Đừng chỉ tra "neat" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
carefully arranged and in order
✏️
Câu ví dụ
The teacher appreciated the students ' neat work in their notebooks , with no messy scribbles or stray marks .
Giáo viên đánh giá cao công việc ngăn nắp của học sinh trong vở của họ, không có nguệch ngoạc lộn xộn hoặc dấu vết lạc.
✅
Luyện tập

"neat" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này