to dress up
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
ăn mặc đẹp, mặc quần áo sang trọng
Đừng chỉ tra "to dress up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to wear formal clothes for a special occasion or event
Câu ví dụ
Attending the wedding , guests were expected to dress up in semi-formal attire .
Khi tham dự đám cưới, khách mời được mong đợi sẽ mặc trang phục bán trang trọng.
Luyện tập
"to dress up" nghĩa là gì?