modernism

/ˈmɑdɝˌnɪzəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa hiện đại, trào lưu hiện đại
🎯
Đừng chỉ tra "modernism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a style or movement in art, literature, and architecture developed in the beginning of 20th century that greatly differs from ones that are traditional
✏️
Câu ví dụ
Modernism in literature often challenges conventional storytelling, as seen in the experimental prose of James Joyce and Virginia Woolf.
Chủ nghĩa hiện đại trong văn học thường thách thức cách kể chuyện truyền thống, như được thấy trong văn xuôi thực nghiệm của James Joyce và Virginia Woolf.
✅
Luyện tập

"modernism" nghĩa là gì?