to nitpick
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
bới lông tìm vết, chỉ trích những chi tiết nhỏ nhặt
Đừng chỉ tra "to nitpick" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to find fault or criticize small, insignificant details
Câu ví dụ
Despite their success , critics were quick to nitpick the flaws in the new technology .
Mặc dù thành công, các nhà phê bình đã nhanh chóng bới lông tìm vết những sai sót trong công nghệ mới.
Luyện tập
"to nitpick" nghĩa là gì?