to flop
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
giãy giụa, quẫy đạp
Definition (English)
to move in a loose, uncontrolled, or erratic manner
Câu ví dụ
The comedian 's exaggerated gestures caused his arms to flop comically during the performance .
Những cử chỉ phóng đại của diễn viên hài khiến cánh tay anh ta vung vẩy một cách hài hước trong buổi biểu diễn.
Luyện tập
"to flop" nghĩa là gì?