Switzerland

/ˈswɪtsɝɫənd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
Thụy Sĩ
🎯
Đừng chỉ tra "Switzerland" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a country in Western Central Europe, south of Germany
✏️
Câu ví dụ
Today I learned at school that the capital of Switzerland is Bern .
Hôm nay tôi học ở trường rằng thủ đô của Thụy Sĩ là Bern.
✅
Luyện tập

"Switzerland" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Countries and Nationalities