upper

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trên, cao hơn
🎯
Đừng chỉ tra "upper" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
situated above something similar
✏️
Câu ví dụ
Her upper lip trembled as she tried to hold back tears .
Môi trên của cô run rẩy khi cố gắng kìm nước mắt.
✅
Luyện tập

"upper" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Location