Nghĩa tiếng Việt
trên, cao hơn
Đừng chỉ tra "upper" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
situated above something similar
Câu ví dụ
Her upper lip trembled as she tried to hold back tears .
Môi trên của cô run rẩy khi cố gắng kìm nước mắt.
Luyện tập
"upper" nghĩa là gì?