to condemn

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kết án, trừng phạt nghiêm khắc
🎯
Đừng chỉ tra "to condemn" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give a severe punishment to someone who has committed a major crime
✏️
Câu ví dụ
The court condemned the drug lord to decades behind bars for trafficking large quantities of illegal substances .
Tòa án đã kết án trùm ma túy nhiều thập kỷ sau song sắt vì buôn bán lượng lớn chất cấm.
✅
Luyện tập

"to condemn" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Criticism and Disapproval