to condemn
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
kết án, trừng phạt nghiêm khắc
Đừng chỉ tra "to condemn" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give a severe punishment to someone who has committed a major crime
Câu ví dụ
The court condemned the drug lord to decades behind bars for trafficking large quantities of illegal substances .
Tòa án đã kết án trùm ma túy nhiều thập kỷ sau song sắt vì buôn bán lượng lớn chất cấm.
Luyện tập
"to condemn" nghĩa là gì?