erosion

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xói mòn, sự bào mòn
🎯
Đừng chỉ tra "erosion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the process by which soil and rock are gradually destroyed and removed by natural forces such as wind, water, and ice
✏️
Câu ví dụ
Over time , the constant pounding of waves can contribute to the erosion of cliffs along a coastline .
Theo thời gian, sự va đập liên tục của sóng có thể góp phần vào sự xói mòn của các vách đá dọc theo bờ biển.
✅
Luyện tập

"erosion" nghĩa là gì?