Nghĩa tiếng Việt
xói mòn, sự bào mòn
Đừng chỉ tra "erosion" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the process by which soil and rock are gradually destroyed and removed by natural forces such as wind, water, and ice
Câu ví dụ
Over time , the constant pounding of waves can contribute to the erosion of cliffs along a coastline .
Theo thời gian, sự va đập liên tục của sóng có thể góp phần vào sự xói mòn của các vách đá dọc theo bờ biển.
Luyện tập
"erosion" nghĩa là gì?