Nghĩa tiếng Việt
gia cầm, thủy cầm
Đừng chỉ tra "poultry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
turkeys, chickens, geese, ducks, etc. that are kept for their eggs and meat
Câu ví dụ
He enjoys raising poultry in his backyard as a hobby .
Anh ấy thích nuôi gia cầm trong sân sau như một sở thích.
Luyện tập
"poultry" nghĩa là gì?