poultry

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gia cầm, thủy cầm
🎯
Đừng chỉ tra "poultry" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
turkeys, chickens, geese, ducks, etc. that are kept for their eggs and meat
✏️
Câu ví dụ
He enjoys raising poultry in his backyard as a hobby .
Anh ấy thích nuôi gia cầm trong sân sau như một sở thích.
✅
Luyện tập

"poultry" nghĩa là gì?