Nghĩa tiếng Việt
chữ tượng hình, hệ thống chữ tượng hình
Đừng chỉ tra "hieroglyphic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a system of writing using symbols or pictures, originally used by the ancient Egyptians
Câu ví dụ
Museum experts were called to interpret the hieroglyphics on the newly discovered artifact .
Các chuyên gia bảo tàng đã được gọi đến để giải thích các chữ tượng hình trên hiện vật mới được phát hiện.
Luyện tập
"hieroglyphic" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong History
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Psychology Behind Why We Procrastinate
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy