fashionable

/ˈfæʃənəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hợp thời trang, sành điệu
🎯
Đừng chỉ tra "fashionable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
following the latest or the most popular styles and trends in a specific period
✏️
Câu ví dụ
The fashionable neighborhood is known for its trendy cafes , boutiques , and vibrant street fashion .
Khu phố thời thượng nổi tiếng với những quán cà phê hợp thời, cửa hàng thời trang và phong cách đường phố sôi động.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"fashionable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Beauty and Style