Nghĩa tiếng Việt
hợp thời trang, sành điệu
Đừng chỉ tra "fashionable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
following the latest or the most popular styles and trends in a specific period
Câu ví dụ
The fashionable neighborhood is known for its trendy cafes , boutiques , and vibrant street fashion .
Khu phố thời thượng nổi tiếng với những quán cà phê hợp thời, cửa hàng thời trang và phong cách đường phố sôi động.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
stylish thanh lịch, sành điệu
Luyện tập
"fashionable" nghĩa là gì?