Nghĩa tiếng Việt
taxi, xe tắc xi
Đừng chỉ tra "taxi" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a car that has a driver whom we pay to take us to different places
Câu ví dụ
The taxi dropped me off at the entrance of the restaurant .
Chiếc taxi đã thả tôi ở lối vào nhà hàng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
cab taxi, xe thuê có tài xế
Luyện tập
"taxi" nghĩa là gì?