taxi

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
taxi, xe tắc xi
🎯
Đừng chỉ tra "taxi" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a car that has a driver whom we pay to take us to different places
✏️
Câu ví dụ
The taxi dropped me off at the entrance of the restaurant .
Chiếc taxi đã thả tôi ở lối vào nhà hàng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"taxi" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Transportation