Nghĩa tiếng Việt
quyết tâm, kiên định
Đừng chỉ tra "determination" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the quality of working toward something despite difficulties
Câu ví dụ
The team 's determination led them to victory against the odds .
Quyết tâm của đội đã dẫn dắt họ đến chiến thắng bất chấp mọi khó khăn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
decision quyết định, lựa chọn
Luyện tập
"determination" nghĩa là gì?