determination

/dɪˌtɝməˈneɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quyết tâm, kiên định
🎯
Đừng chỉ tra "determination" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the quality of working toward something despite difficulties
✏️
Câu ví dụ
The team 's determination led them to victory against the odds .
Quyết tâm của đội đã dẫn dắt họ đến chiến thắng bất chấp mọi khó khăn.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"determination" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này