deception

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự lừa dối, sự gian lận
🎯
Đừng chỉ tra "deception" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the action of intentionally making a person believe something that is untrue
✏️
Câu ví dụ
Trust is easily broken when relationships are built on lies and deception.
Niềm tin dễ dàng bị phá vỡ khi các mối quan hệ được xây dựng trên dối trá và lừa dối.
✅
Luyện tập

"deception" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Law and Criminality