Nghĩa tiếng Việt
sự lừa dối, sự gian lận
Đừng chỉ tra "deception" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the action of intentionally making a person believe something that is untrue
Câu ví dụ
Trust is easily broken when relationships are built on lies and deception.
Niềm tin dễ dàng bị phá vỡ khi các mối quan hệ được xây dựng trên dối trá và lừa dối.
Luyện tập
"deception" nghĩa là gì?