touristy

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
du lịch, hướng đến khách du lịch
🎯
Đừng chỉ tra "touristy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
intended for, visited by, or attractive to tourists, in a way that one does not like it
✏️
Câu ví dụ
She wanted to avoid the touristy areas and experience the city like a local .
Cô ấy muốn tránh những khu vực du lịch và trải nghiệm thành phố như một người dân địa phương.
✅
Luyện tập

"touristy" nghĩa là gì?