touristy
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
du lịch, hướng đến khách du lịch
Đừng chỉ tra "touristy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
intended for, visited by, or attractive to tourists, in a way that one does not like it
Câu ví dụ
She wanted to avoid the touristy areas and experience the city like a local .
Cô ấy muốn tránh những khu vực du lịch và trải nghiệm thành phố như một người dân địa phương.
Luyện tập
"touristy" nghĩa là gì?