Nghĩa tiếng Việt
phán quyết, bản án
Đừng chỉ tra "verdict" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an official decision made by the jury in a court after the legal proceedings
Câu ví dụ
The media reported on the landmark verdict that set a new precedent in criminal law .
Truyền thông đưa tin về phán quyết mang tính bước ngoặt đã tạo ra tiền lệ mới trong luật hình sự.
Luyện tập
"verdict" nghĩa là gì?