swindler

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm
🎯
Đừng chỉ tra "swindler" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who deceives or cheats people out of money
✏️
Câu ví dụ
Victims of the online dating swindler reported their losses to the authorities .
Những nạn nhân của kẻ lừa đảo hẹn hò trực tuyến đã báo cáo thiệt hại của họ với chính quyền.
✅
Luyện tập

"swindler" nghĩa là gì?