to intervene

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
can thiệp, đứng ra giải quyết
🎯
Đừng chỉ tra "to intervene" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to intentionally become involved in a difficult situation in order to improve it or prevent it from getting worse
✏️
Câu ví dụ
The peacekeeping force was deployed to intervene in the conflict .
Lực lượng gìn giữ hòa bình đã được triển khai để can thiệp vào cuộc xung đột.
✅
Luyện tập

"to intervene" nghĩa là gì?