to rescue

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giải cứu, cứu nguy
🎯
Đừng chỉ tra "to rescue" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to save a person or thing from danger, harm, or a bad situation
✏️
Câu ví dụ
The organization has successfully rescued countless animals in distress .
Tổ chức đã thành công cứu vô số động vật gặp nạn.
✅
Luyện tập

"to rescue" nghĩa là gì?