to absorb

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hấp thụ, thu nhận
🎯
Đừng chỉ tra "to absorb" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take in energy, liquid, etc.
✏️
Câu ví dụ
The soil absorbed the rainwater , preventing flooding .
Đất đã hấp thụ nước mưa, ngăn ngừa lũ lụt.
✅
Luyện tập

"to absorb" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này