to absorb
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
hấp thụ, thu nhận
Đừng chỉ tra "to absorb" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take in energy, liquid, etc.
Câu ví dụ
The soil absorbed the rainwater , preventing flooding .
Đất đã hấp thụ nước mưa, ngăn ngừa lũ lụt.
Luyện tập
"to absorb" nghĩa là gì?