microscope

/ˈmaɪkɹəˌskoʊp/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kính hiển vi, kính lúp hai mắt
🎯
Đừng chỉ tra "microscope" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an instrument that makes looking at tiny objects or organisms possible by enlarging them which is useful in scientific studies
✏️
Câu ví dụ
She adjusted the focus on the microscope to get a clearer view of the tissue sample .
Cô ấy điều chỉnh tiêu cự của kính hiển vi để nhìn rõ hơn mẫu mô.
✅
Luyện tập

"microscope" nghĩa là gì?