Nghĩa tiếng Việt
kính hiển vi, kính lúp hai mắt
Đừng chỉ tra "microscope" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an instrument that makes looking at tiny objects or organisms possible by enlarging them which is useful in scientific studies
Câu ví dụ
She adjusted the focus on the microscope to get a clearer view of the tissue sample .
Cô ấy điều chỉnh tiêu cự của kính hiển vi để nhìn rõ hơn mẫu mô.
Luyện tập
"microscope" nghĩa là gì?