savage

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoang dã, dữ dội
🎯
Đừng chỉ tra "savage" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
wild and violent in nature
✏️
Câu ví dụ
The storm dealt a savage blow to the coastline.
Cơn bão đã giáng một đòn tàn bạo vào bờ biển.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"savage" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of High Intensity