Nghĩa tiếng Việt
hoang dã, dữ dội
Đừng chỉ tra "savage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
wild and violent in nature
Câu ví dụ
The storm dealt a savage blow to the coastline.
Cơn bão đã giáng một đòn tàn bạo vào bờ biển.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
cruel độc ác, tàn nhẫn
Luyện tập
"savage" nghĩa là gì?