Nghĩa tiếng Việt
tàn bạo, dã man
Đừng chỉ tra "brutal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely violent and cruel
Câu ví dụ
The soldiers faced a brutal battle with no hope of surrender .
Những người lính đối mặt với một trận chiến tàn khốc không có hy vọng đầu hàng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
cruel độc ác, tàn nhẫn
Luyện tập
"brutal" nghĩa là gì?