bell

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuông
🎯
Đừng chỉ tra "bell" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a metal cup-shaped object with a separate piece of metal hanging inside that makes a ringing noise when it moves
✏️
Câu ví dụ
She adjusted the tiny bell on her cat ’s collar to make sure she could hear when the cat was nearby .
Cô ấy điều chỉnh chiếc chuông nhỏ trên cổ của con mèo để đảm bảo rằng cô ấy có thể nghe thấy khi con mèo ở gần.
✅
Luyện tập

"bell" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này