devout
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
mộ đạo, sùng đạo
Definition (English)
believing firmly in a particular religion
Câu ví dụ
Despite facing challenges, he remains devout in his commitment to Islam, praying faithfully five times a day.
Dù phải đối mặt với những thử thách, anh ấy vẫn sùng đạo trong cam kết với Hồi giáo, cầu nguyện trung thành năm lần một ngày.
Luyện tập
"devout" nghĩa là gì?