devout

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mộ đạo, sùng đạo
🎯
Đừng chỉ tra "devout" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
believing firmly in a particular religion
✏️
Câu ví dụ
Despite facing challenges, he remains devout in his commitment to Islam, praying faithfully five times a day.
Dù phải đối mặt với những thử thách, anh ấy vẫn sùng đạo trong cam kết với Hồi giáo, cầu nguyện trung thành năm lần một ngày.
✅
Luyện tập

"devout" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Religion