Nghĩa tiếng Việt
vũ hội tốt nghiệp, prom
Đừng chỉ tra "prom" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a formal dance or gathering of high school students, typically held at the end of the senior year
Câu ví dụ
He asked his best friend to be his date to the prom.
Anh ấy đã nhờ người bạn thân nhất của mình làm bạn nhảy cho vũ hội tốt nghiệp.
Luyện tập
"prom" nghĩa là gì?