prom

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vũ hội tốt nghiệp, prom
🎯
Đừng chỉ tra "prom" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a formal dance or gathering of high school students, typically held at the end of the senior year
✏️
Câu ví dụ
He asked his best friend to be his date to the prom.
Anh ấy đã nhờ người bạn thân nhất của mình làm bạn nhảy cho vũ hội tốt nghiệp.
✅
Luyện tập

"prom" nghĩa là gì?