sunscreen

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kem chống nắng, sữa chống nắng
🎯
Đừng chỉ tra "sunscreen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a cream that is applied to the skin to protect it from the harmful rays of the sun
✏️
Câu ví dụ
It is important to reapply sunscreen every two hours when outdoors.
Quan trọng là phải thoa lại kem chống nắng sau mỗi hai giờ khi ở ngoài trời.
✅
Luyện tập

"sunscreen" nghĩa là gì?