Nghĩa tiếng Việt
tầng chứa nước, bể chứa nước ngầm
Đừng chỉ tra "aquifer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a layer of rock or sediment that stores and transmits groundwater
Câu ví dụ
Pollution can contaminate an aquifer, affecting water quality .
Ô nhiễm có thể làm ô nhiễm một tầng chứa nước, ảnh hưởng đến chất lượng nước.
Luyện tập
"aquifer" nghĩa là gì?