to compress

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nén, ép
🎯
Đừng chỉ tra "to compress" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to press two things together or be pressed together to become smaller
✏️
Câu ví dụ
The mechanic compressed the brake pads and rotor together for proper alignment .
Thợ máy đã nén má phanh và rô-to lại với nhau để căn chỉnh đúng cách.
✅
Luyện tập

"to compress" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Using Pressure and Force