to compress
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nén, ép
Đừng chỉ tra "to compress" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to press two things together or be pressed together to become smaller
Câu ví dụ
The mechanic compressed the brake pads and rotor together for proper alignment .
Thợ máy đã nén má phanh và rô-to lại với nhau để căn chỉnh đúng cách.
Luyện tập
"to compress" nghĩa là gì?