Nghĩa tiếng Việt
đột biến, thay đổi di truyền
Đừng chỉ tra "mutation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(biology) a change in the structure of the genes of an individual that causes them to develop different physical features
Câu ví dụ
Due to a mutation in his genes , the child was born with blue eyes , even though both parents had brown eyes .
Do một đột biến trong gen của mình, đứa trẻ sinh ra với đôi mắt màu xanh, mặc dù cả hai bố mẹ đều có mắt màu nâu.
Luyện tập
"mutation" nghĩa là gì?