mutation

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đột biến, thay đổi di truyền
🎯
Đừng chỉ tra "mutation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(biology) a change in the structure of the genes of an individual that causes them to develop different physical features
✏️
Câu ví dụ
Due to a mutation in his genes , the child was born with blue eyes , even though both parents had brown eyes .
Do một đột biến trong gen của mình, đứa trẻ sinh ra với đôi mắt màu xanh, mặc dù cả hai bố mẹ đều có mắt màu nâu.
✅
Luyện tập

"mutation" nghĩa là gì?