clone

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bản sao, nhân bản
🎯
Đừng chỉ tra "clone" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a cell or a group of cells created through a natural or artificial process from a source that they are genetically identical to
✏️
Câu ví dụ
By using a clone of the immune cells , the researchers aimed to develop a more effective treatment for the disease .
Bằng cách sử dụng một bản sao của các tế bào miễn dịch, các nhà nghiên cứu nhằm phát triển một phương pháp điều trị hiệu quả hơn cho căn bệnh.
✅
Luyện tập

"clone" nghĩa là gì?