to confabulate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tán gẫu, trò chuyện phiếm
Đừng chỉ tra "to confabulate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have a casual and light conversation without sharing a lot of information
Câu ví dụ
Students gathered in the cafeteria to confabulate during their lunch break .
Các sinh viên tụ tập trong căng tin để trò chuyện trong giờ nghỉ trưa.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to chat trò chuyện
Luyện tập
"to confabulate" nghĩa là gì?