to confabulate

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tán gẫu, trò chuyện phiếm
🎯
Đừng chỉ tra "to confabulate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to have a casual and light conversation without sharing a lot of information
✏️
Câu ví dụ
Students gathered in the cafeteria to confabulate during their lunch break .
Các sinh viên tụ tập trong căng tin để trò chuyện trong giờ nghỉ trưa.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa to chat trò chuyện
✅
Luyện tập

"to confabulate" nghĩa là gì?