Nghĩa tiếng Việt
cuộc thăm dò, thăm dò ý kiến
Đừng chỉ tra "poll" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a process in which random people are asked the same questions to find out what the general public thinks about a given subject
Câu ví dụ
The results of the exit poll were surprising, showing a closer race than initially predicted by pundits.
Kết quả thăm dò ý kiến khi rời phòng bỏ phiếu thật đáng ngạc nhiên, cho thấy một cuộc đua sát nút hơn so với dự đoán ban đầu của các chuyên gia.
Luyện tập
"poll" nghĩa là gì?