Enlightenment

/ˌɛnˈɫaɪtənmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
Thời kỳ Khai sáng, Phong trào Khai sáng
🎯
Đừng chỉ tra "Enlightenment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a philosophical movement in the late 17th and 18th centuries that emphasized reason and science were of more importance than tradition and religion
✏️
Câu ví dụ
The Enlightenment had a profound impact on political thought, influencing the ideas of democracy and individual rights.
Thời kỳ Khai sáng đã có ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng chính trị, ảnh hưởng đến các ý tưởng về dân chủ và quyền cá nhân.
✅
Luyện tập

"Enlightenment" nghĩa là gì?