monorail

/ˈmɑnɝˌeɪɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đường một ray, hệ thống đường sắt một ray
🎯
Đừng chỉ tra "monorail" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a railway system that has only one rail instead of two, usually in an elevated position
✏️
Câu ví dụ
Engineers praised the monorail for its minimal footprint and environmentally friendly design compared to traditional rail systems .
Các kỹ sư đã ca ngợi monorail vì dấu chân tối thiểu và thiết kế thân thiện với môi trường so với các hệ thống đường sắt truyền thống.
✅
Luyện tập

"monorail" nghĩa là gì?