bathroom

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phòng tắm, nhà vệ sinh
🎯
Đừng chỉ tra "bathroom" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a room that has a toilet and a sink, and often times a bathtub or a shower as well
✏️
Câu ví dụ
She used a hairdryer in the bathroom to dry her hai .
Cô ấy đã sử dụng máy sấy tóc trong phòng tắm để làm khô tóc.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"bathroom" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này