Nghĩa tiếng Việt
tiền, tiền tệ
Đừng chỉ tra "money" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
something that we use to buy and sell goods and services, can be in the form of coins or paper bills
Câu ví dụ
She works hard to earn money for her college tuition .
Cô ấy làm việc chăm chỉ để kiếm tiền cho học phí đại học của mình.
Luyện tập
"money" nghĩa là gì?