to quote
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
trích dẫn, dẫn lại
Đừng chỉ tra "to quote" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to say the exact sentence or group of words someone else used in a movie, book, etc.
Câu ví dụ
The politician quoted Winston Churchill , saying , " Success is not final , failure is not fatal : It is the courage to continue that counts . "
Chính trị gia đã trích dẫn Winston Churchill, nói: "Thành công không phải là cuối cùng, thất bại không phải là chí mạng: Đó là lòng dũng cảm để tiếp tục mới quan trọng."
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to cite trích dẫn, nhắc đến
Luyện tập
"to quote" nghĩa là gì?