to quote

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trích dẫn, dẫn lại
🎯
Đừng chỉ tra "to quote" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to say the exact sentence or group of words someone else used in a movie, book, etc.
✏️
Câu ví dụ
The politician quoted Winston Churchill , saying , " Success is not final , failure is not fatal : It is the courage to continue that counts . "
Chính trị gia đã trích dẫn Winston Churchill, nói: "Thành công không phải là cuối cùng, thất bại không phải là chí mạng: Đó là lòng dũng cảm để tiếp tục mới quan trọng."
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to quote" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Implying and Mentioning