polysemy

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đa nghĩa, hiện tượng đa nghĩa
🎯
Đừng chỉ tra "polysemy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the phenomenon in language where a single word has multiple related meanings or senses
✏️
Câu ví dụ
Ambiguity can sometimes arise from polysemy, requiring context or additional information for accurate interpretation .
Sự mơ hồ đôi khi có thể phát sinh từ đa nghĩa, đòi hỏi ngữ cảnh hoặc thông tin bổ sung để diễn giải chính xác.
✅
Luyện tập

"polysemy" nghĩa là gì?