to demonstrate

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chứng minh, biểu diễn
🎯
Đừng chỉ tra "to demonstrate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to show clearly that something is true or exists by providing proof or evidence
✏️
Câu ví dụ
She demonstrated her leadership abilities by organizing a successful event .
Cô ấy đã chứng minh khả năng lãnh đạo của mình bằng cách tổ chức một sự kiện thành công.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to demonstrate" nghĩa là gì?