to demonstrate
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
chứng minh, biểu diễn
Đừng chỉ tra "to demonstrate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to show clearly that something is true or exists by providing proof or evidence
Câu ví dụ
She demonstrated her leadership abilities by organizing a successful event .
Cô ấy đã chứng minh khả năng lãnh đạo của mình bằng cách tổ chức một sự kiện thành công.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to demonstrate" nghĩa là gì?