Nghĩa tiếng Việt
cần điều khiển, cần gạt
Đừng chỉ tra "joystick" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an upright lever that can be moved in different directions to control an image or character in a video game
Câu ví dụ
The game console came with a new joystick that offered better precision .
Máy chơi game đi kèm với một joystick mới mang lại độ chính xác tốt hơn.
Luyện tập
"joystick" nghĩa là gì?