joystick

/ˈdʒɔɪˌstɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cần điều khiển, cần gạt
🎯
Đừng chỉ tra "joystick" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an upright lever that can be moved in different directions to control an image or character in a video game
✏️
Câu ví dụ
The game console came with a new joystick that offered better precision .
Máy chơi game đi kèm với một joystick mới mang lại độ chính xác tốt hơn.
✅
Luyện tập

"joystick" nghĩa là gì?