Nghĩa tiếng Việt
vải, chất liệu vải
Đừng chỉ tra "fabric" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
cloth that is made by weaving cotton yarn, silk, etc., which is used in making clothes
Câu ví dụ
He ran his hand over the fabric swatches , feeling the difference between the smooth satin and the rough burlap .
Anh ấy lướt tay qua những mẫu vải, cảm nhận sự khác biệt giữa satin mịn màng và vải bố thô ráp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
cloth vải, vải vóc
Luyện tập
"fabric" nghĩa là gì?