Nghĩa tiếng Việt
nghiệp, số phận
Đừng chỉ tra "karma" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a belief that one will get the reward or face the consequences of one's good or bad actions
Câu ví dụ
Understanding karma helps people make ethical choices and cultivate positive virtues .
Hiểu được nghiệp giúp con người đưa ra những lựa chọn đạo đức và trau dồi những đức tính tích cực.
Luyện tập
"karma" nghĩa là gì?