karma

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghiệp, số phận
🎯
Đừng chỉ tra "karma" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a belief that one will get the reward or face the consequences of one's good or bad actions
✏️
Câu ví dụ
Understanding karma helps people make ethical choices and cultivate positive virtues .
Hiểu được nghiệp giúp con người đưa ra những lựa chọn đạo đức và trau dồi những đức tính tích cực.
✅
Luyện tập

"karma" nghĩa là gì?