travel agent

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đại lý du lịch, tư vấn viên du lịch
🎯
Đừng chỉ tra "travel agent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who buys tickets, arranges tours, books hotels, etc. for travelers as their job
✏️
Câu ví dụ
The travel agent recommended several destinations based on their interests and budget .
Đại lý du lịch đã đề xuất một số điểm đến dựa trên sở thích và ngân sách của họ.
✅
Luyện tập

"travel agent" nghĩa là gì?