extracurricular

/ˌɛkstɹəkɝˈɪkjəɫɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngoại khóa, ngoài chương trình học
🎯
Đừng chỉ tra "extracurricular" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not included in the regular course of study at a college or school
✏️
Câu ví dụ
He balanced his academic coursework with extracurricular commitments , such as volunteering at a local charity .
Anh ấy cân bằng giữa việc học trên lớp với các cam kết ngoại khóa, như tình nguyện tại một tổ chức từ thiện địa phương.
✅
Luyện tập

"extracurricular" nghĩa là gì?