Nghĩa tiếng Việt
ngoại khóa, ngoài chương trình học
Đừng chỉ tra "extracurricular" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not included in the regular course of study at a college or school
Câu ví dụ
He balanced his academic coursework with extracurricular commitments , such as volunteering at a local charity .
Anh ấy cân bằng giữa việc học trên lớp với các cam kết ngoại khóa, như tình nguyện tại một tổ chức từ thiện địa phương.
Luyện tập
"extracurricular" nghĩa là gì?