Nghĩa tiếng Việt
sự hèn nhát, tính nhút nhát
Đừng chỉ tra "cowardice" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the quality of not having courage
Câu ví dụ
Her refusal to speak out against the injustice was perceived as cowardice by her peers .
Việc cô từ chối lên tiếng chống lại bất công bị bạn bè coi là hèn nhát.
Luyện tập
"cowardice" nghĩa là gì?