wrinkly

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhăn nheo, có nếp nhăn
🎯
Đừng chỉ tra "wrinkly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having many wrinkles
✏️
Câu ví dụ
His wrinkly forehead furrowed in concentration as he worked on the crossword puzzle .
Trán nhăn nheo của anh ấy nhíu lại tập trung khi anh ấy làm câu đố ô chữ.
✅
Luyện tập

"wrinkly" nghĩa là gì?