wrinkly
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nhăn nheo, có nếp nhăn
Đừng chỉ tra "wrinkly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having many wrinkles
Câu ví dụ
His wrinkly forehead furrowed in concentration as he worked on the crossword puzzle .
Trán nhăn nheo của anh ấy nhíu lại tập trung khi anh ấy làm câu đố ô chữ.
Luyện tập
"wrinkly" nghĩa là gì?